EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

elixir

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

elixir
* danh từ
- thuốc luyện đan
- thuốc tiên
=elixir of life+ thuốc trường sinh bất lão
- (dược học) cồn ngọt

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

elixir
bình tiên đơn ; khả năng ; loại thần dược ; loại tiên dược ; là tiên đơn ; thêm ; tiên đơn ; đơn ;
elixir
bình tiên đơn ; khả năng ; loại thần dược ; loại tiên dược ; là tiên đơn ; tiên đơn ; đơn ;

Nearby words

Browse all English words starting with E