EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

elegize

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

elegize
* nội động từ
- viết khúc bi thương
* ngoại động từ
- hoài niệm, khóc (ai) trong khúc bi thương

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

elegize elegise
compose an elegy

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính thanh lịch, tính tao nhã (người, cách ăn mặc, lối sống...); tính nhã (văn)
* tính từ
- thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn)
- cùi lách hạng nhất, chiến, cừ
* danh từ
- người thanh lịch, người tao nhã
elegize
* nội động từ
- viết khúc bi thương
* ngoại động từ
- hoài niệm, khóc (ai) trong khúc bi thương

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E