English → Vietnamese
amain
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
amain
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, mãnh liệt
- hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, mãnh liệt
- hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ