English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amalgamative

Best translation match:
English Vietnamese
amalgamative
- xem amalgamate

May related with:
English Vietnamese
amalgamate
* động từ
- (hoá học) hỗn hống hoá
- trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)
amalgamated
* tính từ
- (hoá học) đã hỗn hồng
- đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất
amalgamation
* danh từ
- (hoá học) sự hỗn hồng hoá
- sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp; sự hợp nhất
amalgamator
* danh từ
- (hoá học) máy hỗn hống
amalgamative
- xem amalgamate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: