English → Vietnamese
efforescence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
efforescence
* danh từ
- sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) sự lên hoa
- sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) sự lên hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) lên hoa
- nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) lên hoa
efforescence
* danh từ
- sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) sự lên hoa
- sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) sự lên hoa
* tính từ
- nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) lên hoa
- nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (hoá học) lên hoa