English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: effort

Best translation match:
English Vietnamese
effort
* danh từ
- sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm
- sự ra tay
- kết quả đạt được (của sự cố gắng)

Probably related with:
English Vietnamese
effort
bạn cố gắng ; chiến dịch ; cho nỗ lực ; cho ; công sưc ; công sức ; công ; cố gắng ; cố về ; của sự nỗ lực ; dịch ; gõ captcha ; gắng chút ; gắng hết sức ; gắng ; hoạt ; hề ; khó nhọc ; lao nỗ lực ; lư ; lỗ lực ; lực ; ngại ; nô ̃ lư ; nổ lực ; nỗ lực này ; nỗ lực ; nỗi lực ; sức làm ; sức lực ; sức mọn ; sức ; sự cố gắng của ; sự cố gắng ; thành tựu ; đi ; ̃ lư ;
effort
bạn cố gắng ; chiến dịch ; cho nỗ lực ; cho ; công sưc ; công sức ; cố gắng ; cố về ; của sự nỗ lực ; dịch ; gõ captcha ; gắng chút ; gắng hết sức ; gắng ; hoạt ; hề ; khó nhọc ; lao nỗ lực ; lư ; lỗ lực ; lực ; ngại ; nô ̃ lư ; nổ lực ; nổ ; nỗ lực này ; nỗ lực ; nỗ ; nỗi lực ; phẩm ; sức làm ; sức lực ; sức mọn ; sức ; sự cố gắng của ; sự cố gắng ; thuê ; thành tựu ; đi ; ̃ lư ;

May be synonymous with:
English English
effort; attempt; endeavor; endeavour; try
earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
effort; elbow grease; exertion; sweat; travail
use of physical or mental energy; hard work
effort; exploit; feat
a notable achievement
effort; campaign; cause; crusade; drive; movement
a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end

May related with:
English Vietnamese
effort aversion
- (Econ) Ngán nỗ lực; Không thích nỗ lực.
+ Một khái niệm chính thức dùng để biểu thị giả định rằng sự nỗ lực là một biến số có tác động âm trong HÀM THOẢ DỤNG của các cá nhân, tức là sự nỗ lực tạo ra trong sự PHI THOẢ DỤNG BIÊN.
supply of effort
- (Econ) Cung nỗ lực.
+ Cung giờ hay cung nỗ lực thường được coi là đồng nghĩa. Quy ước này có lý khi nỗ lực trong công việc được kiểm soát trong công nghệ. Trong thực tế đầu vào thời gian bằng nhau có thể có giá trị năng suất rất khác nhau.
effortful
- xem effort
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: