EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

altogether

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

altogether
* phó từ
- hoàn toàn, hầu
- nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ
=taken altogether+ nhìn chung, đại thể
- cả thảy, tất cả
=How much altogether?+ bao nhiểu cả thảy?
* danh từ
- (an altogether) toàn thể, toàn bộ
- (the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
=in the altogether+ để trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

altogether
chung ; chấu ; cùng nhau ; cũng đồng thời ; giải ; gộp thành ; hoàn toàn cách ; hoàn toàn ; há ; hết ; làm ; mi ̀ nh ; mãi mãi ; nói chung ; nữa ; thì ; thảy ; thật ; toàn thể cách ; trọn hết ; tất cả ; tập họp ;
altogether
chung ; chấu ; cùng nhau ; cũng đồng thời ; giải ; gộp thành ; hoàn toàn cách ; hoàn toàn ; há ; làm ; mi ̀ nh ; mãi mãi ; nói chung ; nữa ; thì ; thảy ; thật ; toàn thể cách ; trọn hết ; tất cả ; tập họp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

altogether birthday suit; raw
informal terms for nakedness
altogether all; completely; entirely; totally; whole; wholly
to a complete degree or to the full or entire extent (`whole' is often used informally for `wholly')

Other matches

Other phrases built from the same root.

altogether
* phó từ
- hoàn toàn, hầu
- nhìn chung, nói chung; nhìn toàn bộ
=taken altogether+ nhìn chung, đại thể
- cả thảy, tất cả
=How much altogether?+ bao nhiểu cả thảy?
* danh từ
- (an altogether) toàn thể, toàn bộ
- (the altogether) (thông tục) người mẫu khoả thân (để vẽ...); người trần truồng
=in the altogether+ để trần truồng (làm mẫu vẽ, nặn...)
* danh từ
- tính chất toàn thể, tính chất toàn bộ
- tính chất chung

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A