English to Vietnamese
Search Query: alto
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alto
|
* danh từ
- (âm nhạc) giọng nữ trầm; giọng nam cao - người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao - bè antô - bè hai - đàn antô - kèn antô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
alto
|
trầm ;
|
|
alto
|
trầm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
alto; contralto
|
the lowest female singing voice
|
|
alto; countertenor
|
the highest adult male singing voice
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alto-cumulus
|
* danh từ
- (khí tượng) mây dung tích |
|
alto-relievo
|
* danh từ, số nhiều alto-relievos
- (nghệ thuật) đắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao |
|
alto-stratus
|
* danh từ
- (khí tượng) mây trung tầng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
