English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: altruist

Best translation match:
English Vietnamese
altruist
* danh từ
- người theo chủ nghĩa vị tha, người vị tha

Probably related with:
English Vietnamese
altruist
người có lòng vị tha ;
altruist
người có lòng vị tha ;

May be synonymous with:
English English
altruist; philanthropist
someone who makes charitable donations intended to increase human well-being

May related with:
English Vietnamese
altruistic
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa vị tha
- vị tha, có lòng vị tha
altruistically
- xem altruism
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: