English → Vietnamese
altercate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
altercate
* nội động từ
- cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
=to altercate with someone about a trifle+ cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
- cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
=to altercate with someone about a trifle+ cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
altercate argufy; dispute; quarrel; scrap
have a disagreement over something
Other matches
Other phrases built from the same root.
altercate
* nội động từ
- cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
=to altercate with someone about a trifle+ cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
- cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
=to altercate with someone about a trifle+ cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
* danh từ
- cuộc cãi nhau
- cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu
- cuộc cãi nhau
- cuộc cãi lộn, cuộc đấu khẩu