EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

alterative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

alterative
* tính từ
- làm thay đổi, làm biến đổi
* danh từ
- (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
- phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

alterative curative; healing; remedial; sanative; therapeutic
tending to cure or restore to health

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
* tính từ
- có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi
* danh từ
- tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
* danh từ
- sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
alterative
* tính từ
- làm thay đổi, làm biến đổi
* danh từ
- (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng
- phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng
alter ego
* danh từ
- (tiếng Latinh) bạn chí cốt
- xem alterable

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A