English to Vietnamese
Search Query: alterably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alterably
|
- xem alterable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alterability
|
* danh từ
- tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi |
|
alterable
|
* tính từ
- có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể biến đổi |
|
alterableness
|
* danh từ
- tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi |
|
alteration
|
* danh từ
- sự thay đổi, sự đổi; sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi |
|
alterative
|
* tính từ
- làm thay đổi, làm biến đổi * danh từ - (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng - phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng |
|
alter ego
|
* danh từ
- (tiếng Latinh) bạn chí cốt |
|
alterably
|
- xem alterable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
