English to Vietnamese
Search Query: aloofness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aloofness
|
* danh từ
- sự tách ra - thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
aloofness; distance
|
indifference by personal withdrawal
|
|
aloofness; remoteness; standoffishness; withdrawnness
|
a disposition to be distant and unsympathetic in manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aloofness
|
* danh từ
- sự tách ra - thái độ tách rời, thái độ xa lánh, thái độ cách biệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
