EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

along

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

along
* phó từ
- theo chiều dài, suốt theo
=to lie along+ nằm dài ra
- tiến lên, về phía trước
=come along+ đi nào, đi lên, tiến lên đi
=how are you getting along?+ thế nào dạo này công việc làm ăn của anh tiến tới ra sao?
=all along+ suốt, suốt từ đầu đến đuôi; ngay từ đầu
=I knew it all along+ tôi biết câu chuyện đó ngay từ đầu; tôi biết suốt từ đầu đến đuôi câu chuyện đó
![all] along of
- (thông tục) vì, do bởi
=it happened all along of your carelessness+ câu chuyện xảy ra là do sự thiếu thận trọng của anh
!along with
- theo cùng với, song song với
=come along with me+ hãy đi với tôi
!right along
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luôn luôn, bao giờ cũng
* giới từ
- dọc theo, theo
=to walk along the road+ đi dọc theo con đường
=along the river+ dọc theo con sông

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

along
anh ; bám ; bên cạnh ; bên nhau ; bên ; bó ; bước dài ; bạn theo ; bự ; chiến đấu ; chung với nhau ; chung ; chung được ; chơi trên ; chơi ; chơi đi ; chấp ; chỗ khác chơi ; cu ; cu ̀ ng ; các bạn ; cánh bên nhau ; cùng bọn tôi ; cùng hợp tác ; cùng không ; cùng sống ; cùng tham ; cùng tôi ngay ; cùng tôi ; cùng với ; cùng ; cùng đi ; cũng ; cộng ; cứu thì sao ; dài theo ; dài ; dâ ; dòng ; dưới ; dần ; dọc con ; dọc theo các ; dọc theo ; dọc theo đó ; dọc trên ; dọc ; eddie ; gì ướt trong ly cho hai người ; gần ; hiện cùng ; hiệu theo ; hoà thuận ; hành ; hòa hợp ; hòa thuận với nhau ; hồi nào tới giờ ; hộ ; hợp tác ; hợp ; kho báu này ; kho báu ; khư ; khẩu ; kèm ; kìa ; ký ; kết hợp ; kịp ; luôn giữ ; luôn ; là thuyền trưởng ; lành ; lâu ; lô ; lần theo ; lầu ; lời ; mau ; may ; mà ; mình ; một mình ; một ; ngang theo ; ngang ; ngay thôi ; ngay từ đầu ; ngay ; ngơ ; người ; nhau trên ; nhau ; những bước dài ; nào ; này cùng ; nói ; nơi nào dọc ; nằm sẵn ; nằm ; nở ; p đi ; phó ; phần ; qua ; qua đây ; sao ; sinh ; suốt con ; suốt ; sống ; tham gia ; theo anh ; theo chúng ta ; theo chúng ; theo chớ ; theo con ; theo cùng ; theo em ; theo là ; theo làm ; theo mà ; theo một cách ; theo nghe ; theo nào ; theo sau ; theo sau ạ ; theo ta ; theo thôi ; theo tôi ; theo tới ; theo ; theo ông ; theo đi ; thiệp với nhau ; thuyền trưởng ; thành hàng dọc ; tháng ; thân thiện với nhau ; thân thiện ; thân ; thôi ; triển tốt ; trong suốt ; trong ; trên ; tương ; tất cả ; tỏ ; tốt ; tới ngay ; tới ; tới đi ; tục ; từ ; từ đầu ; từ đầu đến cuối ; tự ; va ; vài thứ khác phải làm ; vài thứ khác phải ; văn ; vẻ ; với bọn tớ đi ; với nhau lâu ; với nhau ; với ; vời ; xuất hiện ; ây th ¥ y th ¿ ; ông ; ý với nhau ; đi chứ ; đi cùng ; đi kèm ; đi ngủ ; đi qua ; đi theo ; đi với ; đi ; điều đó ; đuổi theo ; đâu ; đây ; đó ; đường ; đầu tới giờ ; đầu đến giờ ; đằng ; đến ; đến đây ; đồng hành cùng ; đồng tình ; đồng ; đời ; đựng tất ; đựng ; đựng được ; ơi ; ̀ cu ; ở dọc ; ở ; ở đây ; ủng hộ đó theo suốt ; ủng ;
along
anh ; bám ; bên cạnh ; bên nhau ; bên ; bó ; bước dài ; bạn theo ; bủa ; bự ; chiến đấu ; chung với nhau ; chung ; chung được ; chơi trên ; chơi ; chơi đi ; chấp ; chỗ khác chơi ; cu ; cu ̀ ng ; các bạn ; cánh bên nhau ; cùng bọn tôi ; cùng hợp tác ; cùng không ; cùng sống ; cùng tham ; cùng tôi ngay ; cùng tôi ; cùng với ; cùng ; cùng đi ; cũng ; cộng ; cứu thì sao ; dài theo ; dài ; dâ ; dâ ̀ ; dòng ; dĩ ; dưới ; dần ; dọc con ; dọc theo các ; dọc theo ; dọc theo đó ; dọc trên ; dọc ; eddie ; gần ; hiện cùng ; hiệu theo ; hoà thuận ; hòa hợp ; hòa thuận với nhau ; hồi nào tới giờ ; hộ ; hợp tác ; hợp ; kho báu này ; kho báu ; khư ; khẩu ; kèm ; kìa ; ký ; kết hợp ; kịp ; kỹ ; luôn giữ ; luôn ; lành ; lâu ; lô ; lô ̀ cu ; lần theo ; lầu ; lời ; mau ; may ; mà ; mâ ; mâ ́ y ; mâ ́ ; mình ; một mình ; nam ; ngang theo ; ngang ; ngay thôi ; ngay từ đầu ; ngay ; ngơ ; người ; nhau trên ; nhau ; những bước dài ; nào ; này cùng ; nói ; nơi nào dọc ; nằm sẵn ; nằm ; nở ; p đi ; phó ; phần ; qua ; qua đây ; rah ; rời ; sao ; song ; suốt con ; suốt ; sống ; tham gia ; theo anh ; theo chúng ta ; theo chúng ; theo chớ ; theo con ; theo cùng ; theo em ; theo là ; theo làm ; theo mà ; theo một cách ; theo nghe ; theo nào ; theo sau ; theo sau ạ ; theo ta ; theo thôi ; theo tôi ; theo tới ; theo ; theo ông ; theo đi ; thiệp với nhau ; thành hàng dọc ; tháng ; thân thiện với nhau ; thân thiện ; thôi ; triển tốt ; trong suốt ; trong ; trên ; tương ; tất cả ; tỏ ; tốt ; tới ngay ; tới ; tới đi ; tục ; từ ; từ đầu ; từ đầu đến cuối ; tự ; va ; vài thứ khác phải làm ; vài thứ khác phải ; văn ; vẻ ; với bọn tớ đi ; với nhau lâu ; với nhau ; với ; xuất hiện ; ông ; ý với nhau ; đi chứ ; đi cùng ; đi kèm ; đi ngủ ; đi qua ; đi theo ; đi với ; đi ; điều ; điều đó ; đuổi theo ; đây ; đó ; đường ; đầu tới giờ ; đầu đến giờ ; đằng ; đến ; đến đây ; đồng hành cùng ; đồng tình ; đồng ; đời ; đựng tất ; đựng ; đựng được ; ơi ; ̉ mâ ; ̉ mâ ́ y ; ̉ mâ ́ ; ở dọc ; ở ; ở đây ; ủng hộ đó theo suốt ; ủng ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A