EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

alongside

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

alongside
* phó từ & giới từ
- sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc
=alongside the river+ dọc theo con sông
=the cars stopped alongside [of] the kerb+ các xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
- (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu
=the ship lay alongside [of] each other+ các con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
=to come alongside+ cặp bến, ghé vào bờ
- (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

alongside
bên ca ̣ nh ; bên cạch ; bên cạnh ; cùng với ; cùng ; cạnh ; dọc phía ; dọc theo ; dọc ; kết hợp với ; ngang với ; nằm dọc theo ; sát bên ; sát cạnh ; sát nút với ; sát ; vư ; vư ̃ ; với ; đi ngang ;
alongside
bên cạch ; bên cạnh ; ca ̣ nh ; cùng với ; cùng ; cạnh ; dọc phía ; dọc theo ; dọc ; kết hợp với ; ngang với ; nằm dọc theo ; sát bên ; sát cạnh ; sát nút với ; sát ; với ; đi ngang ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

alongside
* phó từ & giới từ
- sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc
=alongside the river+ dọc theo con sông
=the cars stopped alongside [of] the kerb+ các xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
- (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu
=the ship lay alongside [of] each other+ các con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
=to come alongside+ cặp bến, ghé vào bờ
- (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A