English → Vietnamese
allopathic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
allopathic
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa đối chứng
- (y học) (thuộc) phép chữa đối chứng
Other matches
Other phrases built from the same root.
allopathic
* tính từ
- (y học) (thuộc) phép chữa đối chứng
- (y học) (thuộc) phép chữa đối chứng
- xem allopathy