English → Vietnamese
allomorphism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
allomorphism
* danh từ
- (sinh học) hiện tượng dị hình
- (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị
- (sinh học) hiện tượng dị hình
- (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị
Other matches
Other phrases built from the same root.
allomorphism
* danh từ
- (sinh học) hiện tượng dị hình
- (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị
- (sinh học) hiện tượng dị hình
- (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị