English → Vietnamese
disunion
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
disunion
* danh từ
- sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà
- sự không thống nhất, sự không đoàn kết, sự không nhất trí, sự chia rẽ, sự bất hoà