English to Vietnamese
Search Query: disturbance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disturbance
|
* danh từ
- sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn - (vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn =magnetic disturbance+ sự nhiễu loạn từ - (rađiô) âm tạp, quyển khí - (pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disturbance
|
bị xáo trộn ; loạn ; làm phiền ; lộn xộn ; phiền phức ; phiền ; quấy rối ; sự nhiễu loạn ; sự quấy nhiễu ; sự rắc rối ; sự xáo trộn ; vụ náo loạn ; vụ quấy rối ; ám ;
|
|
disturbance
|
bị xáo trộn ; loạn ; làm phiền ; lộn xộn ; phiền phức ; phiền ; quấy rối ; sự nhiễu loạn ; sự quấy nhiễu ; sự rắc rối ; sự xáo trộn ; vụ náo loạn ; vụ quấy rối ; ám ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disturbance; perturbation
|
activity that is a malfunction, intrusion, or interruption
|
|
disturbance; perturbation; upset
|
an unhappy and worried mental state
|
|
disturbance; commotion; disruption; flutter; hoo-ha; hoo-hah; hurly burly; kerfuffle; to-do
|
a disorderly outburst or tumult
|
|
disturbance; affray; fray; ruffle
|
a noisy fight
|
|
disturbance; folie; mental disorder; mental disturbance; psychological disorder
|
(psychiatry) a psychological disorder of thought or emotion; a more neutral term than mental illness
|
|
disturbance; interference; noise
|
electrical or acoustic activity that can disturb communication
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disturbance
|
* danh từ
- sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn - (vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn =magnetic disturbance+ sự nhiễu loạn từ - (rađiô) âm tạp, quyển khí - (pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng) |
|
atmospheric disturbance
|
- (Tech) nhiễu loạn trong khí quyển
|
|
disturbance term
|
- (Econ) Sai số.
+ Sai số trong một phương trình hồi quy (hay còn gọi là nhiễu ngẫu nhiên). |
|
disturbed
|
* tính từ
- bối rối, lúng túng |
|
disturbancy
|
- sự nhiễu loạn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
