English → Vietnamese
disuse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
disuse
* danh từ
- sự bỏ đi, sự không dùng đến
=to come (fall) into disuse+ bị bỏ đi không dùng đến
* ngoại động từ
- bỏ, không dùng đến
- sự bỏ đi, sự không dùng đến
=to come (fall) into disuse+ bị bỏ đi không dùng đến
* ngoại động từ
- bỏ, không dùng đến
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
disuse neglect
the state of something that has been unused and neglected
Other matches
Other phrases built from the same root.
disuse
* danh từ
- sự bỏ đi, sự không dùng đến
=to come (fall) into disuse+ bị bỏ đi không dùng đến
* ngoại động từ
- bỏ, không dùng đến
- sự bỏ đi, sự không dùng đến
=to come (fall) into disuse+ bị bỏ đi không dùng đến
* ngoại động từ
- bỏ, không dùng đến
* tính từ
- bị vứt bỏ
- bị vứt bỏ