English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disunite

Best translation match:
English Vietnamese
disunite
* ngoại động từ
- làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà
* nội động từ
- không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà

May be synonymous with:
English English
disunite; disassociate; disjoint; dissociate; divorce
part; cease or break association with
disunite; divide; part; separate
force, take, or pull apart

May related with:
English Vietnamese
disunite
* ngoại động từ
- làm cho không thống nhất, làm mất đoàn kết, làm cho không nhất trí, chia rẽ, làm cho bất hoà
* nội động từ
- không thống nhất, mất đoàn kết, không nhất trí, chia rẽ, bất hoà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: