English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disturbances

Probably related with:
English Vietnamese
disturbances
các xáo trộn ; loạn này ; loạn ; nhiễu loạn ; sự nhiễu loạn ; sự rối loạn ; tác động ;
disturbances
các xáo trộn ; loạn này ; loạn ; nhiễu loạn ; sự nhiễu loạn ; sự rối loạn ; tác động ;

May related with:
English Vietnamese
disturbance
* danh từ
- sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn
- (vật lý) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn
=magnetic disturbance+ sự nhiễu loạn từ
- (rađiô) âm tạp, quyển khí
- (pháp lý) sự vi phạn (quyền hưởng dụng)
disturbed
* tính từ
- bối rối, lúng túng
disturbancy
- sự nhiễu loạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: