English to Vietnamese
Search Query: distension
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
distension
|
* danh từ
- sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
distension; distention
|
the act of expanding by pressure from within
|
|
distension; dilatation; distention
|
the state of being stretched beyond normal dimensions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
distensibility
|
* danh từ
- tính sưng phồng được; tính căng phồng được |
|
distensible
|
* tính từ
- có thể sưng phồng; có thể căng phồng |
|
distension
|
* danh từ
- sự làm sưng phồng; sự làm căng phồng; sự sưng phồng; sự căng phồng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
