English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distillate

Best translation match:
English Vietnamese
distillate
* danh từ
- (hoá học) phần cất, sản phẩm cất

May be synonymous with:
English English
distillate; distillation
a purified liquid produced by condensation from a vapor during distilling; the product of distilling

May related with:
English Vietnamese
distill
* nội động từ
- chảy nhỏ giọt
- (hoá học) được cất
* ngoại động từ
- để chảy nhỏ giọt
- (hoá học) cất
distillate
* danh từ
- (hoá học) phần cất, sản phẩm cất
distillation
* danh từ
- (hoá học) sự cất
=vacuum distillation+ sự cất chân không
=fractional distillation+ sự cất phân đoạn
- sản phẩm cất
distiller
* danh từ
- người cất (rượu)
- máy cất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: