English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: distempered

Best translation match:
English Vietnamese
distempered
* tính từ
- bị loạn óc
- xáo trộn
= a distempered fancy+một trí tưởng tượng hoảng loạn

May related with:
English Vietnamese
distemper
* danh từ
- tình trạng khó ở
- tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình trạng bực bội, tình trạng bực dọc
- bệnh sốt ho của chó (do nguyên nhân virut)
- tình trạng rối loạn, tình trạng hỗn loạn (về chính trị)
* ngoại động từ, (từ cổ,nghĩa cổ), (thường) chỉ động tính từ quá khứ
- làm khó ở
- làm rối trí, làm loạn óc
=a distempered mind+ trí óc rối loạn
* danh từ
- (hội họa) thuật vẽ (bằng) màu keo
- màu keo
=to paint in distemper+ vẽ (bằng) màu keo
* ngoại động từ
- vẽ (tường...) bằng màu keo
distempered
* tính từ
- bị loạn óc
- xáo trộn
= a distempered fancy+một trí tưởng tượng hoảng loạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: