English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dispossess

Best translation match:
English Vietnamese
dispossess
* ngoại động từ
- ((thường) + of) truất quyền sở hữ, tước quyền chiếm hữu
=to dispossess someone of something+ tước của ai quyền chiếm hữu cái gì
- trục ra khỏi, đuổi ra khỏi
- giải thoát (cho ai cái gì); diệt trừ (cho ai cái gì)
=to dispossess someone of evil spirit+ giải thoát cho ai khỏi bị tà ma ám ảnh
=to dispossess someone of error+ giải cho ai khỏi sự sai lầm

Probably related with:
English Vietnamese
dispossess
nhọ ; phỉ báng ;
dispossess
nhọ ; phỉ báng ;

May related with:
English Vietnamese
dispossession
* danh từ
- sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
- sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
- sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)
dispossessed
* danh từ
- người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: