English to Vietnamese
Search Query: dispossessed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dispossessed
|
* danh từ
- người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dispossessed
|
đuổi ;
|
|
dispossessed
|
đuổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dispossessed; homeless; roofless
|
physically or spiritually homeless or deprived of security
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dispossession
|
* danh từ
- sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu - sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi - sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì) |
|
dispossessed
|
* danh từ
- người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
