English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disposing

Probably related with:
English Vietnamese
disposing
dẹp ; là ;
disposing
dẹp ;

May related with:
English Vietnamese
disposability
* danh từ
- tính có thể vứt bỏ đi; sự có thể bán tống đi (hàng...)
- tính có thể chuyển nhượng
- tính có thể sử dụng
- tính sẵn có để dùng
disposable
* tính từ
- có thể bỏ đi; có thể bán tống đi (hàng...)
- có thể chuyển nhượng
- có thể dùng được, có thể sử dụng
- sẵn có, sẵn để dùng
disposables
* danh từ, số nhiều
- đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần
disposal
* danh từ
- sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
- sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi
- sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
=for disposal+ để bán
=disposal of property+ sự chuyển nhượng tài sản
- sự tuỳ ý sử dụng
=at one's disposal+ tuỳ ý sử dụng
=to place something at someone's disposal+ để cái gì cho ai tuỳ ý sử dụng
=to have entire disposal of something+ có toàn quyền sử dụng cái gì
=I am at your disposal+ ngài có thể tuỳ ý sử dụng tôi được, tôi sẵn sàng phục vụ ngài
dispose
* ngoại động từ
- sắp đặt, sắp xếp, bó trí
- làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn
=they are kindly disposed towards us+ họ có thiện ý đói với chúng tôi
* nội động từ
- quyết định
=man proposes, God disposes+ mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
- (+ of) dùng, tuỳ ý sử dụng
=to dispose of one's time+ tuỳ ý sử dụng thời gian của mình
- (+ of) quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp
=to dispose of someone+ quyết định số phận của ai; khử đi
=to dispose of an argument+ bác bỏ một lý lẽ
=to dispose of a question+ giải quyết một vấn đề
=to dispose of an apponent+ đánh bại đối thủ
=to dispose of a meal+ ăn gấp một bữa cơm
- (+ of) bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng
=to dispose of goods+ bán hàng
=goods to be disposed of+ hàng để bán
!to dispose oneself to
- sẵn sàng (làm việc gì)
disposed
* tính từ
- sẵn sàng
- có khuynh hướng tình cảm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: