English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dispossession

Best translation match:
English Vietnamese
dispossession
* danh từ
- sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
- sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
- sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)

May be synonymous with:
English English
dispossession; eviction; legal ouster
the expulsion of someone (such as a tenant) from the possession of land by process of law
dispossession; exorcism
freeing from evil spirits

May related with:
English Vietnamese
dispossession
* danh từ
- sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
- sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
- sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)
dispossessed
* danh từ
- người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: