English to Vietnamese
Search Query: disinvest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disinvest
|
* động từ
- thôi đầu tư |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disinvest; divest
|
deprive of status or authority
|
|
disinvest; divest; strip; undress
|
remove (someone's or one's own) clothes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disinvestment
|
* danh từ
- sự thôi đầu tư (vốn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
