English to Vietnamese
Search Query: disjoin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disjoin
|
* ngoại động từ
- làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
disjoin; disjoint
|
make disjoint, separated, or disconnected; undo the joining of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disjoin
|
* ngoại động từ
- làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
