English to Vietnamese
Search Query: disinvestment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disinvestment
|
* danh từ
- sự thôi đầu tư (vốn) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disinvestment
|
* danh từ
- sự thôi đầu tư (vốn) |
|
unintended inventory disinvestment
|
- (Econ) Giảm đầu tư vào tồn kho không dự kiến.
+ Giảm hàng tồn kho do mức bán hàng tăng lên không dự tính trước hay do giảm sút trong sản xuất. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
