English to Vietnamese
Search Query: discriminant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
discriminant
|
* danh từ
- (toán học) biệt số; biệt chức |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
discriminant
|
* danh từ
- (toán học) biệt số; biệt chức |
|
discriminate
|
* ngoại động từ
- (+ from) phân biệt =to discriminate one thing from another+ phân biệt cái này với cái khác * nội động từ - (+ between) phân biệt nhận rõ sự khác nhau (giữa hai vật, giữa cái này với cái khác...), tách bạch ra - đối xử phân biệt =to discriminate agianst somebody+ đối xử phân biệt với ai =to discriminate in favour of somebody+ biệt đãi thiên vị ai * tính từ - rõ ràng, tách bạch - biết phân biệt, biết phán đoán, biết suy xét, sáng suốt |
|
discriminating
|
* tính từ
- biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt - sai biệt =discriminating duty (rate)+ thuế sai biệt |
|
discrimination
|
* danh từ
- sự phân biệt, sự nhận rõ điều khác nhau, sự tách bạch ra - sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét - sự đối xử phân biệt |
|
discriminative
|
* tính từ
- rõ ràng, tách bạch - biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt |
|
discriminator
|
- (Tech) bộ phân biệt; bộ tách sóng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
