English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discrete

Best translation match:
English Vietnamese
discrete
* tính từ
- riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
=discrete space+ (toán học) không gian rời rạc
- (triết học) trừu tượng

Probably related with:
English Vietnamese
discrete
kín đáo chuyện này ; kín đáo ; rời rạc ; tránh xa ra ;
discrete
kín đáo chuyện này ; kín đáo ; rời rạc ; tránh xa ra ;

May be synonymous with:
English English
discrete; distinct
constituting a separate entity or part

May related with:
English Vietnamese
discrete
* tính từ
- riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc
=discrete space+ (toán học) không gian rời rạc
- (triết học) trừu tượng
discreteness
* danh từ
- tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc
- (triết học) tính trừu tượng
discretion
* danh từ
- sự tự do làm theo ý mình
=at discretion+ tuỳ ý, mặc ý, không điều kiện
=to surrender at discretion+ đầu hàng không điều kiện
=at the discretion of...+ theo ý muốn của...
- sự thận trọng
=to act with discretion+ hành động thận trọng
- sự suy xét khôn ngoan
=years of discretion; age of discretion+ tuổi khôn, tuổi biết suy nghĩ rồi (ở Anh 14 tuổi)
!discrestion is the better part of valour
-(đùa cợt) lúc lâm nguy đánh bài chuồn là thượng sách (chế những anh hèn)
discrete frequency
- (Tech) tần số phân rời
discrete image
- (Tech) hình phân rời
discrete sample
- (Tech) mẫu phân rời
discrete signal
- (Tech) tín hiệu phân rời
discrete source
- (Tech) nguồn phân rời; nguồn ẩn
discrete variable
- (Econ) Biến gián đoạn
+ Một biến chỉ nhận một số giá trị nhất định.
discrete distribution
- (Econ) Phân phối rời rạc
discretely
* phó từ
- riêng rẽ, rời rạc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: