English → Vietnamese
disapprovingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
disapprovingly
* phó từ
- không tán thành, phản đối; chê
- không tán thành, phản đối; chê
Other matches
Other phrases built from the same root.
disapprovingly
* phó từ
- không tán thành, phản đối; chê
- không tán thành, phản đối; chê