English to Vietnamese
Search Query: disarmament
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disarmament
|
* danh từ
- sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disarmament
|
giải trừ quân bị ; việc giải trừ quân bị ; về giải trừ vũ khí ;
|
|
disarmament
|
giải trừ quân bị ; việc giải trừ quân bị ; về giải trừ vũ khí ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disarmament; disarming
|
act of reducing or depriving of arms
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disarmament
|
* danh từ
- sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị |
|
nuclear disarmament
|
* danh từ
- sự giải trừ vũ khí hạt nhân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
