English to Vietnamese
Search Query: disarm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
disarm
|
* ngoại động từ
- lột vũ khí, tước vũ khí - đánh bật gươm, đánh bật kiếm (ra khỏi tay ai) - tháo dỡ hết vũ khí (trên tàu chiến...) - tước hết khả năng tác hại - làm mất hết giận, làm nguôi giận, làm hết bực tức; làm tiêu tan sự nghi ngờ (của ai) * nội động từ - giảm quân bị, giải trừ quân bị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disarm
|
giải giới ; gỡ ; ngừng ; tháo bỏ ; tháo gỡ ; tước vũ khí của ; tắt ; vô hiệu hoá ; vô hiệu hóa ; vô hiệu ;
|
|
disarm
|
giải giới ; gỡ ; ngừng ; tháo bỏ ; tháo gỡ ; tước vũ khí của ; tắt ; vô hiệu hoá ; vô hiệu hóa ; vô hiệu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
disarm; demilitarise; demilitarize
|
remove offensive capability from
|
|
disarm; unarm
|
take away the weapons from; render harmless
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disarming
|
* danh từ
- làm nguôi giận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
