English to Vietnamese
Search Query: disarmed
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
disarmed
|
bại ; cướp ; giải giới ; vô hiệu hóa ; đã khử kích hoạt ; đã ngắt ;
|
|
disarmed
|
bại ; cướp ; giải giới ; vô hiệu hóa ; đã khử kích hoạt ; đã ngắt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disarming
|
* danh từ
- làm nguôi giận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
