English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disapprove

Best translation match:
English Vietnamese
disapprove
* động từ
- không tán thành, phản đối; chê

Probably related with:
English Vietnamese
disapprove
chê bai tôi chớ ; không tán thành sao ; không đồng ý ; phản ; phản đối ;
disapprove
chê bai tôi chớ ; không tán thành sao ; không đồng ý ; phản ; phản đối ;

May be synonymous with:
English English
disapprove; reject
deem wrong or inappropriate

May related with:
English Vietnamese
disapproval
* danh từ
- sự không tán thành, sự phản đối; sự chê
disapprove
* động từ
- không tán thành, phản đối; chê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: