English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dipper

Best translation match:
English Vietnamese
dipper
* danh từ
- người nhúng, người ngân, người dìm
- tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn
- chim hét nước, chim xinclut
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái môi (để múc)
- (thiên văn học) chòm sao Gấu
=the [Great] Dipper+ chòm sao Gấu lớn (Đại hùng)
=the [Litter] Dipper+ chòm sao Gấu nhỏ (Tiểu hùng)
- (nhiếp ảnh) chậu ngâm bản kính âm
- chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn)

May be synonymous with:
English English
dipper; little dipper
a cluster of seven stars in Ursa Minor; at the end of the dipper's handle is Polaris
dipper; bucephela albeola; bufflehead; butterball
small North American diving duck; males have bushy head plumage
dipper; water ouzel
small stocky diving bird without webbed feet; frequents fast-flowing streams and feeds along the bottom

May related with:
English Vietnamese
big dipper
* danh từ
- đường sắt hẹp và quanh co (ở các hội chợ)
dipperful
* danh từ
- vật đầy một môi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: