English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dipping

Probably related with:
English Vietnamese
dipping
mạnh mẽ chìm ; nhúng ; rằng ; việc ngâm ;
dipping
mạnh mẽ chìm ; nhúng ; rằng ; việc ngâm ;

May related with:
English Vietnamese
dip-needle
-needle)
/dip-needle/
* danh từ
- kim đo độ từ khuynh
dip-net
* danh từ
- cái vó
dip-stick
* danh từ
- que đo mực nước
dipping-needle
-needle)
/dip-needle/
* danh từ
- kim đo độ từ khuynh
sheep-dip
* danh từ
- thuốc nước tắm cho cừu (đề trừ bọ và bảo vệ lông)
dip socket
- (Tech) chân cắm loại DIP
dip switch
- (Tech) công tắc thẳng hai hàng (trong thẻ chữ); công tắc biến quang
dip ed
* (viết tắt)
- Bằng cấp về sư phạm (Diploma in Education)
dip-bucket
* danh từ
- thùng múc nước
dip-switch
* danh từ
- công tắc đèn cốt
dip-tick
* danh từ
- que dò, que đo mực nước, que đo mực dầu(trong bình chứa nước...)
skinny-dipping
* danh từ
- (thông tục) việc bơi ở truồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: