English to Vietnamese
Search Query: dipole
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dipole
|
* danh từ
- (vật lý) lưỡng cực - (rađiô) ngẫu cực |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dipole; dipole antenna
|
an aerial half a wavelength long consisting of two rods connected to a transmission line at the center
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dipole
|
* danh từ
- (vật lý) lưỡng cực - (rađiô) ngẫu cực |
|
batwing dipole
|
- (Tech) ngẫu cực cánh dơi
|
|
folded dipole antenna
|
- (Tech) ăngten lưỡng cực dẹt
|
|
full-wave dipole
|
- (Tech) ngẫu cực toàn sóng/ba
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
