English → Vietnamese
algolagmia
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
algolagmia
* danh từ
- (y học) việc tìm hứng thú vui trong việc tự gây đau khổ cho mình hay cho mình hay cho người khác
- (y học) việc tìm hứng thú vui trong việc tự gây đau khổ cho mình hay cho mình hay cho người khác