English → Vietnamese
demoralization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
demoralization
* danh từ
- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại
- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng
- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại
- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
demoralization demoralisation
destroying the moral basis for a doctrine or policy
Other matches
Other phrases built from the same root.
demoralization
* danh từ
- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại
- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng
- sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại
- sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng
* ngoại động từ
- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng
- phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
- làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng
- xem demoralize