English → Vietnamese
aleatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aleatory
* tính từ
- may rủi, không chắc, bấp bênh
- may rủi, không chắc, bấp bênh
Other matches
Other phrases built from the same root.
aleatory
* tính từ
- may rủi, không chắc, bấp bênh
- may rủi, không chắc, bấp bênh