English to Vietnamese
Search Query: ale
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ale
|
* danh từ
- rượu bia - cuộc vui liên hoan uống bia !Adam's ale - (xem) Adam |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ale
|
bia ; bia đây ; phê ; rượu ; rượu đi ;
|
|
ale
|
bia ; bia đây ; phê ; rượu ; rượu đi ; tại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ale
|
* danh từ
- rượu bia - cuộc vui liên hoan uống bia !Adam's ale - (xem) Adam |
|
ale-house
|
* danh từ
- quán bia |
|
ale-wife
|
* danh từ
- bà chủ quán bia - (động vật học) cá trích (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) |
|
alee
|
* phó từ & tính từ
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió |
|
four-ale
|
* danh từ
- (sử học) bia bốn xu (bốn xu một phần tư galông), bia rẻ tiền |
|
ginger ale
|
* danh từ
- nước gừng (đồ uống ướp gừng) |
|
et al
|
- đặc ngữ La tinh
- những người hoặc thứ khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
