English → Vietnamese
dejecta
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dejecta
* danh từ số nhiều
- phân, cứt (người, súc vật)
- (địa lý,địa chất) vật phun trào (của núi lửa)
- phân, cứt (người, súc vật)
- (địa lý,địa chất) vật phun trào (của núi lửa)