English to Vietnamese
Search Query: deja
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deja
|
những ; kí ; ký ; lại ; một ảo ;
|
|
deja
|
kí ; ký ; lại ; một ảo ; những ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deja vu
|
- từ ngữ tiếng Pháp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
