English → Vietnamese
dejection
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dejection
* danh từ
- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
- (y học) sự đi ỉa
- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
- (y học) sự đi ỉa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
dejection bm; faecal matter; faeces; fecal matter; feces; ordure; stool
solid excretory product evacuated from the bowels
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)
- buồn nản, chán nản, chán ngán; thất vọng)
dejection
* danh từ
- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
- (y học) sự đi ỉa
- sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
- (y học) sự đi ỉa
- xem dejected