English → Vietnamese
decurion
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decurion
* danh từ
- thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ La-mã)
- thành viên của nguyên lão viện (từ cổ La Mã)
- thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ La-mã)
- thành viên của nguyên lão viện (từ cổ La Mã)